Góp ý dự thảo ATTP 2026
CỘNG
HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc
lập - Tự do - Hạnh phúc
------------------------------
BÁO
CÁO GÓP Ý
Về Dự thảo Quyết định ban hành Quy chế phối
hợp điều tra, xử lý
ngộ độc thực phẩm trên địa bàn Thành phố
Hồ Chí Minh và
Dự thảo Quy chế phối hợp điều tra, xử lý
ngộ độc thực phẩm
trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Kính gửi:
- Sở An toàn thực phẩm Thành phố Hồ Chí
Minh;
- Ban soạn thảo Dự thảo Quyết định và Dự
thảo Quy chế phối hợp điều tra,
xử
lý ngộ độc thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
BÁO CÁO GÓP Ý
Đối với Dự thảo Quyết định ban hành Quy chế phối hợp điều tra, xử
lý ngộ độc thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và Dự thảo Quy chế phối
hợp điều tra, xử lý ngộ độc thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
PHẦN I
MỞ ĐẦU VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG
I. Sự cần thiết của việc ban hành Quy chế
An toàn thực phẩm là một trong những lĩnh vực có tác động trực tiếp đến sức
khỏe cộng đồng, chất lượng nguồn nhân lực, sự phát triển kinh tế - xã hội và uy
tín của địa phương trong quá trình hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh chuỗi cung
ứng thực phẩm ngày càng mở rộng, đa dạng về chủng loại, phương thức sản xuất,
chế biến, lưu thông và tiêu dùng, nguy cơ xảy ra các vụ ngộ độc thực phẩm vẫn
còn tiềm ẩn với nhiều yếu tố phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ
quan quản lý nhà nước và các đơn vị có liên quan.
Việc xây dựng Quy chế phối hợp điều tra, xử lý ngộ độc
thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh là cần thiết nhằm
cụ thể hóa các quy định của pháp luật hiện hành; xác định rõ trách nhiệm, thẩm
quyền và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan trong quá trình tiếp nhận thông tin,
điều tra, xử lý, truy xuất nguồn gốc, kiểm nghiệm, xử lý vi phạm và công bố thông
tin khi xảy ra vụ ngộ độc thực phẩm.
Đồng thời, Quy chế cũng góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, hạn chế
tình trạng chồng chéo trong phối hợp liên ngành, bảo đảm việc xử lý vụ việc
được kịp thời, khách quan, đúng quy định của pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích
hợp pháp của người dân.
II. Đánh giá chung đối với hồ sơ dự thảo
Qua nghiên cứu hồ sơ dự thảo, nhận thấy Dự thảo Quyết định và Dự thảo Quy
chế đã được xây dựng tương đối đầy đủ về cơ sở pháp lý, phạm vi điều chỉnh, đối
tượng áp dụng, nguyên tắc phối hợp và trách nhiệm của các cơ quan tham gia.
Nội dung dự thảo đã phân định tương đối rõ trách nhiệm của Sở An toàn thực
phẩm, Sở Y tế, Công an Thành phố, UBND cấp xã, các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh,
cơ sở kiểm nghiệm và các tổ chức, cá nhân có liên quan trong quá trình điều
tra, xử lý ngộ độc thực phẩm.
Đặc biệt, việc xác định Sở An toàn thực phẩm là cơ quan đầu mối
chủ trì trong công tác phối hợp là phù hợp với chức năng, nhiệm
vụ được giao và tạo điều kiện thuận lợi trong việc thống nhất chỉ đạo, điều
hành.
Tuy nhiên, qua nghiên cứu nội dung dự thảo, nhận thấy Quy chế vẫn còn một số
nội dung cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung nhằm nâng cao tính khả thi, đáp ứng
yêu cầu quản lý trong bối cảnh chuyển đổi số và quản trị rủi ro hiện đại.
III. Một số nhận xét chung
1. Quy chế hiện nay vẫn thiên về xử lý sau khi xảy ra sự cố
Điểm nổi bật của dự thảo là tập trung quy định quy trình phối hợp khi đã
phát sinh vụ ngộ độc thực phẩm như tiếp nhận thông tin, điều tra, lấy mẫu, kiểm
nghiệm, truy xuất nguồn gốc và xử lý vi phạm.
Đây là những nội dung cần thiết.
Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào giai đoạn xử lý sau khi sự cố đã xảy ra thì
hiệu quả quản lý sẽ chưa thật sự toàn diện.
Trong xu thế quản trị hiện đại, mục tiêu cao nhất của công tác quản lý an
toàn thực phẩm không chỉ là điều tra chính xác nguyên nhân sau khi xảy ra ngộ
độc mà quan trọng hơn là phòng ngừa, phát hiện sớm và ngăn chặn
nguy cơ trước khi xảy ra sự cố.
Do đó, đề nghị nghiên cứu bổ sung các quy định về quản lý nguy cơ, giám sát
chủ động, cảnh báo sớm và phòng ngừa theo toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm.
2. Chưa thể hiện đầy đủ tư duy quản lý theo chuỗi cung ứng thực phẩm
Dự thảo chủ yếu tập trung từ thời điểm phát hiện vụ ngộ độc thực phẩm trở
đi.
Trong khi đó, nguy cơ mất an toàn thực phẩm có thể phát sinh ngay từ:
·
khâu sản xuất giống;
·
gieo trồng;
·
chăn nuôi;
·
sử dụng thuốc bảo vệ thực vật;
·
thuốc thú y;
·
nguồn nước;
·
thu hoạch;
·
thu mua;
·
sơ chế;
·
chế biến;
·
bảo quản;
·
vận chuyển;
·
phân phối;
·
lưu thông;
·
tiêu dùng.
Nếu không quản lý được toàn bộ chuỗi cung ứng thì việc điều tra nguyên nhân
sau khi xảy ra sự cố sẽ gặp nhiều khó khăn và mất nhiều thời gian.
Do đó, đề nghị nghiên cứu bổ sung cơ chế phối hợp quản lý theo chuỗi giá trị
thực phẩm, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc xuyên suốt từ vùng sản xuất đến
người tiêu dùng.
3. Cần bổ sung mạnh hơn nội dung chuyển đổi số
Dự thảo đã đề cập đến việc trao đổi thông tin giữa các cơ quan.
Tuy nhiên, việc trao đổi chủ yếu vẫn theo phương thức hành chính truyền
thống.
Trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh đang đẩy mạnh xây dựng chính quyền số,
đô thị thông minh và chuyển đổi số, đề nghị nghiên cứu bổ sung các quy định về:
·
cơ sở dữ liệu dùng chung;
·
chia sẻ dữ liệu điện tử;
·
truy xuất nguồn gốc bằng mã định danh;
·
quản lý hồ sơ điện tử;
·
kết nối dữ liệu liên ngành;
·
ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích nguy
cơ;
·
xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về an toàn thực
phẩm.
Đây sẽ là nền tảng quan trọng để rút ngắn thời gian điều tra, nâng cao hiệu
quả quản lý và phục vụ công tác hoạch định chính sách.
4. Cần lấy người dân làm trung tâm của công tác quản lý
Hiện nay người dân vẫn gặp nhiều khó khăn khi muốn kiểm tra nguồn gốc thực
phẩm hoặc phản ánh các dấu hiệu mất an toàn thực phẩm.
Do đó, đề nghị nghiên cứu xây dựng nền tảng số và ứng dụng công khai để
người dân có thể dễ dàng tra cứu nguồn gốc sản phẩm, cơ sở sản xuất, cơ sở kinh
doanh, kết quả kiểm tra, cảnh báo, thu hồi sản phẩm và gửi phản ánh trực tuyến
đến cơ quan quản lý.
Điều này không chỉ nâng cao tính minh bạch trong quản lý nhà nước mà còn
phát huy vai trò giám sát của cộng đồng đối với công tác bảo đảm an toàn thực
phẩm.
PHẦN II
GÓP Ý ĐỐI VỚI DỰ THẢO QUYẾT ĐỊNH BAN HÀNH QUY CHẾ
I. Quan điểm chung
Thống nhất với sự cần thiết ban hành Quyết định nhằm tạo cơ sở pháp lý để
ban hành và tổ chức thực hiện Quy chế phối hợp điều tra, xử lý ngộ độc thực
phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Dự thảo Quyết định có bố cục ngắn gọn, đúng thể thức văn bản hành chính và
phù hợp với quy định về ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
Tuy nhiên, để tăng tính khả thi trong quá trình tổ chức thực hiện, đề nghị
nghiên cứu hoàn thiện một số nội dung sau.
II. Góp ý cụ thể
1. Đối với Điều 1
Thống nhất với nội dung ban hành kèm theo Quy chế.
Tuy nhiên, đề nghị nghiên cứu bổ sung định hướng quản lý theo nguyên tắc:
"Phòng ngừa là chính; phát hiện sớm; xử lý kịp thời; phối hợp đồng bộ;
quản lý theo chuỗi cung ứng thực phẩm; tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ
và chuyển đổi số."
Việc bổ sung nguyên tắc này sẽ giúp định hướng toàn bộ quá trình tổ chức
thực hiện Quy chế.
2. Đối với Điều 2
Đề nghị bổ sung trách nhiệm của Sở An toàn thực phẩm trong việc:
·
chủ trì hướng dẫn triển khai Quy chế;
·
xây dựng kế hoạch thực hiện hằng năm;
·
theo dõi, đánh giá hiệu quả phối hợp;
·
tổ chức sơ kết, tổng kết;
·
tham mưu UBND Thành phố sửa đổi, bổ sung Quy chế
khi cần thiết.
Việc quy định rõ trách nhiệm đầu mối sẽ bảo đảm Quy chế được triển khai
thống nhất trên toàn địa bàn.
3. Đối với Điều 3
Đề nghị bổ sung trách nhiệm của các sở, ngành, UBND các cấp trong việc:
·
kết nối dữ liệu;
·
chia sẻ thông tin điện tử;
·
phối hợp xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung;
·
phối hợp thực hiện chuyển đổi số trong lĩnh vực
an toàn thực phẩm.
Đồng thời nghiên cứu bổ sung trách nhiệm định kỳ đánh giá hiệu quả thực hiện
Quy chế trên cơ sở các tiêu chí cụ thể như:
·
thời gian tiếp nhận thông tin;
·
thời gian thành lập đoàn điều tra;
·
thời gian lấy mẫu;
·
thời gian có kết quả kiểm nghiệm;
·
thời gian truy xuất nguồn gốc;
·
thời gian xử lý vụ việc.
Các tiêu chí này sẽ giúp lượng hóa hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan, tạo
cơ sở đánh giá, so sánh và cải tiến quy trình hằng năm.
III. Kiến nghị chung đối với Dự thảo Quyết định
Đề nghị nghiên cứu bổ sung quy định giao Sở An toàn thực phẩm chủ trì xây
dựng Đề án chuyển đổi số trong quản lý an toàn thực phẩm,
từng bước hình thành hệ thống quản lý thống nhất từ vùng sản xuất đến người
tiêu dùng; xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông và nền tảng truy xuất nguồn gốc
phục vụ công tác quản lý, điều tra, cảnh báo và bảo vệ quyền lợi người tiêu
dùng.
Đồng thời, nghiên cứu phát triển ứng dụng số phục vụ người dân và doanh
nghiệp, góp phần nâng cao tính minh bạch, thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm an toàn
và quảng bá giá trị văn hóa ẩm thực gắn với phát triển du lịch của Thành phố Hồ
Chí Minh.
PHẦN III
KIẾN NGHỊ BỔ SUNG QUY TRÌNH PHỐI HỢP QUẢN LÝ, PHÒNG NGỪA, ĐIỀU TRA VÀ XỬ LÝ
NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM THEO CHUỖI CUNG ỨNG THỰC PHẨM
I. Sự cần thiết bổ sung quy trình
Qua nghiên cứu Dự thảo Quy chế, nhận thấy nội dung hiện nay chủ yếu tập
trung quy định cơ chế phối hợp khi đã xảy ra vụ ngộ độc thực phẩm. Đây là yêu
cầu cần thiết nhằm bảo đảm việc điều tra, xử lý được thực hiện thống nhất, đúng
quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và yêu cầu nâng
cao hiệu quả quản lý nhà nước, công tác bảo đảm an toàn thực phẩm cần được tiếp
cận theo hướng quản trị rủi ro, phòng
ngừa chủ động và quản lý xuyên suốt toàn
bộ chuỗi cung ứng thực phẩm.
Thực tế cho thấy, nguyên nhân gây mất an toàn thực phẩm có thể phát sinh từ
rất sớm, ngay từ khâu sản xuất ban đầu như giống cây trồng, vật nuôi, nguồn
nước, đất sản xuất, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phân bón, thức ăn chăn
nuôi hoặc trong quá trình thu hoạch, thu mua, sơ chế, chế biến, bảo quản, vận
chuyển và phân phối.
Nếu chỉ bắt đầu quy trình phối hợp từ thời điểm xảy ra vụ ngộ độc thì việc
điều tra sẽ mang tính xử lý hậu quả, trong khi việc xác định nguyên nhân, truy
xuất nguồn gốc và ngăn ngừa tái diễn sẽ gặp nhiều khó khăn.
Do đó, đề nghị nghiên cứu bổ sung quy trình phối hợp theo toàn bộ chuỗi cung
ứng thực phẩm, kết hợp giữa phòng ngừa - giám sát - cảnh báo - điều
tra - xử lý - cải tiến, đồng thời lấy dữ
liệu số và truy xuất nguồn gốc làm nền tảng xuyên suốt.
II. Đề xuất quy trình phối hợp
Giai đoạn 1. Quản lý đầu vào và vùng sản xuất
Thực hiện quản lý thống nhất đối với vùng trồng, vùng nuôi, cơ sở sản xuất
ban đầu, hộ chăn nuôi, cơ sở nuôi trồng thủy sản và vùng nguyên liệu; từng bước
cấp mã số quản lý và định danh điện tử.
Kiểm soát nguồn giống, nguồn nước, đất sản xuất, phân bón, thuốc bảo vệ thực
vật, thuốc thú y, thức ăn chăn nuôi và các yếu tố đầu vào có nguy cơ ảnh hưởng
đến an toàn thực phẩm.
Xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử phục vụ công tác quản lý và truy xuất nguồn
gốc ngay từ khâu sản xuất ban đầu.
Giai đoạn 2. Giám sát quá trình sản xuất
Tăng cường giám sát quá trình gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch, chăn nuôi,
giết mổ và nuôi trồng thủy sản.
Thực hiện lấy mẫu định kỳ để kiểm tra dư lượng hóa chất, thuốc bảo vệ thực
vật, kháng sinh, vi sinh vật, kim loại nặng và các nguy cơ gây mất an toàn thực
phẩm.
Toàn bộ kết quả giám sát được cập nhật lên hệ thống dữ liệu dùng chung nhằm
phục vụ công tác quản lý và cảnh báo sớm.
Giai đoạn 3. Thu mua, sơ chế, chế biến và vận chuyển
Kiểm soát điều kiện thu mua, sơ chế, bảo quản, chế biến, đóng gói và vận
chuyển thực phẩm.
Quản lý hồ sơ điện tử đối với từng lô hàng; nhật ký sản xuất, chế biến và
vận chuyển; thông tin truy xuất nguồn gốc.
Tăng cường kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với các cơ sở chế biến, kho bảo
quản và đơn vị vận chuyển nhằm hạn chế nguy cơ mất an toàn thực phẩm trong quá
trình lưu thông.
Giai đoạn 4. Phân phối và lưu thông trên thị trường
Kiểm soát thực phẩm tại chợ đầu mối, chợ truyền thống, siêu thị, trung tâm
thương mại, cửa hàng thực phẩm, bếp ăn tập thể, trường học, bệnh viện, khu công
nghiệp và các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Kiểm tra điều kiện bảo quản, hạn sử dụng, nguồn gốc xuất xứ và việc thực
hiện truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm lưu thông trên thị trường.
Đồng thời tăng cường giám sát hoạt động kinh doanh thực phẩm trên nền tảng
thương mại điện tử và các mô hình phân phối mới.
Giai đoạn 5. Giám sát nguy cơ và cảnh báo sớm
Đánh giá nguy cơ mất an toàn thực phẩm trên toàn bộ chuỗi cung ứng.
Xây dựng hệ thống phân tích dữ liệu, chia sẻ dữ liệu liên ngành và cảnh báo
sớm nhằm phát hiện nguy cơ trước khi xảy ra sự cố.
Chủ động thu hồi hoặc tạm dừng lưu thông các lô thực phẩm có nguy cơ cao.
Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, tập huấn và hướng dẫn nhằm nâng cao nhận
thức của người sản xuất, kinh doanh và người tiêu dùng.
Giai đoạn 6. Tiếp nhận thông tin vụ nghi ngộ độc thực phẩm
Tiếp nhận thông tin từ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh; cơ quan quản lý nhà nước;
tổ chức, cá nhân; hệ thống giám sát và cảnh báo.
Tiến hành xác minh ban đầu, phân loại thông tin và kích hoạt cơ chế phối hợp
liên ngành theo mức độ vụ việc.
Giai đoạn 7. Đánh giá ban đầu và tổ chức điều tra
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của vụ việc; xác định phạm vi ảnh hưởng; thành
lập đoàn điều tra liên ngành.
Phân công rõ trách nhiệm của từng cơ quan tham gia, bảo đảm việc phối hợp
được thực hiện nhanh chóng, đồng bộ và thống nhất.
Giai đoạn 8. Cấp cứu người bệnh và điều tra nguyên nhân
Tổ chức cấp cứu, điều trị người bị ngộ độc; điều tra dịch tễ; lấy mẫu thực
phẩm, mẫu bệnh phẩm và mẫu môi trường.
Đồng thời thực hiện truy xuất nguồn gốc theo toàn bộ chuỗi cung ứng từ nơi
tiêu thụ ngược về cơ sở chế biến, đơn vị thu mua, vùng sản xuất nhằm xác định
chính xác nguyên nhân và phạm vi ảnh hưởng.
Giai đoạn 9. Kiểm nghiệm, kết luận và xử lý vụ việc
Thực hiện kiểm nghiệm các mẫu theo quy định.
Xác định nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm; tổ chức thu hồi thực phẩm không
bảo đảm an toàn; xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật; công bố thông tin
và cảnh báo cộng đồng khi cần thiết.
Trong trường hợp phát hiện dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng, kịp thời chuyển hồ
sơ đến cơ quan có thẩm quyền để xem xét xử lý theo quy định.
Giai đoạn 10. Báo cáo, chuyển đổi số và phòng ngừa tái diễn
Tổng hợp, báo cáo kết quả điều tra và xử lý.
Đánh giá nguyên nhân gốc; tổ chức rút kinh nghiệm; cập nhật toàn bộ dữ liệu
vụ việc vào cơ sở dữ liệu dùng chung; hoàn thiện quy trình phối hợp trên cơ sở
kết quả thực tiễn.
Đồng thời nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data),
Internet vạn vật (IoT), mã QR và công nghệ truy xuất nguồn gốc để phục vụ công
tác dự báo nguy cơ, cảnh báo sớm và hỗ trợ ra quyết định trong quản lý an toàn
thực phẩm.
III. Kiến nghị xây dựng nền tảng số phục vụ quản lý an toàn thực phẩm
Đề nghị giao Sở An toàn thực phẩm chủ trì, phối hợp với các sở, ngành liên
quan nghiên cứu xây dựng nền tảng dữ liệu số và ứng dụng công khai
về an toàn thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, kết
nối toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm từ vùng sản xuất đến người tiêu dùng.
Ứng dụng cần cho phép người dân tra cứu bằng mã QR hoặc mã định danh để biết
thông tin về vùng nguyên liệu, cơ sở sản xuất, đơn vị thu mua, cơ sở chế biến,
đơn vị vận chuyển, cơ sở phân phối, lịch sử kiểm tra, kết quả kiểm nghiệm, cảnh
báo, thu hồi và các chứng nhận liên quan đến an toàn thực phẩm.
Đối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhà hàng và các món ăn đặc
trưng, đề nghị nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu mở nhằm giới thiệu, quảng bá
giá trị văn hóa ẩm thực gắn với phát triển du lịch. Dữ liệu có thể từng bước
tích hợp các thông tin như tên món ăn, thành phần nguyên liệu chính, phương
pháp chế biến, nguồn gốc hình thành, lịch sử phát triển, quốc gia hoặc vùng
lãnh thổ được ghi nhận là nơi khởi nguồn (khi có căn cứ khoa học), giá trị văn
hóa, thông tin về đầu bếp hoặc đơn vị chế biến tham gia chương trình quảng bá
trên cơ sở tự nguyện, cùng các chứng nhận về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Việc hình thành nền tảng dữ liệu này không chỉ phục vụ công tác quản lý nhà
nước, hỗ trợ điều tra và truy xuất nguồn gốc khi xảy ra sự cố mà còn góp phần
xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở về an toàn thực phẩm, nâng cao niềm tin của
người tiêu dùng, quảng bá văn hóa ẩm thực, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển
du lịch bền vững của Thành phố Hồ Chí Minh.
IV. Kiến nghị
Từ những phân tích nêu trên, đề nghị Ban soạn thảo nghiên cứu tiếp thu, bổ
sung quy trình phối hợp theo chuỗi cung ứng thực phẩm và các nội dung về chuyển
đổi số, truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu và cảnh báo sớm. Việc hoàn thiện
các nội dung này sẽ góp phần chuyển đổi mô hình quản lý từ "xử
lý sự cố" sang "phòng ngừa chủ động,
quản trị rủi ro và quản lý thông minh dựa trên dữ liệu",
nâng cao hiệu quả bảo đảm an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe Nhân dân và đáp
ứng yêu cầu phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn mới.
Lê Trương
Video To Future
PHỤ LỤC
ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG CÔNG TÁC PHỐI HỢP
ĐIỀU TRA, XỬ LÝ NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
(Đây là nội dung đề xuất tham khảo nhằm góp phần hoàn thiện Dự thảo Quy
chế; Ban soạn thảo có thể nghiên cứu, lựa chọn và tích hợp phù hợp với điều
kiện thực tiễn.)
I. Định hướng hoàn thiện Quy chế
Qua nghiên cứu Dự thảo Quyết định và Dự thảo Quy chế, nhận thấy nội dung
hiện nay chủ yếu tập trung vào quy trình phối hợp điều tra và xử lý sau khi xảy
ra ngộ độc thực phẩm.
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong giai đoạn mới, đề nghị nghiên
cứu mở rộng phạm vi Quy chế theo hướng quản trị rủi ro, phòng ngừa chủ động,
quản lý xuyên suốt toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, ứng dụng chuyển đổi số và
khai thác dữ liệu số trong công tác quản lý.
Theo đó, việc phối hợp không chỉ được thực hiện khi đã phát sinh vụ ngộ độc
thực phẩm mà cần bắt đầu ngay từ khâu sản xuất ban đầu, giám sát nguy cơ, cảnh
báo sớm, truy xuất nguồn gốc, quản lý lưu thông và dự báo rủi ro nhằm hạn chế
tối đa khả năng xảy ra sự cố.
II. Một số giải pháp tổ chức thực hiện
1. Xây dựng cơ sở dữ liệu an toàn thực phẩm thống nhất trên toàn Thành phố
Đề nghị xây dựng một cơ sở dữ liệu dùng chung phục vụ quản lý an toàn thực
phẩm, kết nối giữa Sở An toàn thực phẩm, Sở Y tế, Công an, UBND các cấp, các cơ
sở khám bệnh, chữa bệnh, đơn vị kiểm nghiệm và các cơ quan quản lý chuyên
ngành.
Cơ sở dữ liệu cần quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, bao gồm:
·
Vùng trồng, vùng nuôi, vùng nguyên liệu;
·
Hộ sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp;
·
Cơ sở giết mổ, sơ chế, chế biến;
·
Kho bảo quản;
·
Đơn vị vận chuyển;
·
Chợ đầu mối, chợ truyền thống;
·
Siêu thị, trung tâm thương mại;
·
Cửa hàng thực phẩm;
·
Bếp ăn tập thể;
·
Trường học;
·
Bệnh viện;
·
Nhà hàng và cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống;
·
Kết quả thanh tra, kiểm tra;
·
Kết quả kiểm nghiệm;
·
Cảnh báo và thu hồi sản phẩm;
·
Các vụ ngộ độc thực phẩm.
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung sẽ tạo nền tảng cho công tác quản lý
thống nhất, chia sẻ thông tin và truy xuất nguồn gốc.
2. Xây dựng ứng dụng "An toàn thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh"
Đề nghị nghiên cứu xây dựng ứng dụng trên thiết bị di động và nền tảng web
nhằm phục vụ cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân.
Thông qua việc quét mã QR, người dân có thể tra cứu:
·
Vùng trồng hoặc vùng nuôi;
·
Cơ sở sản xuất;
·
Cơ sở thu mua;
·
Cơ sở sơ chế;
·
Nhà máy chế biến;
·
Kho bảo quản;
·
Đơn vị vận chuyển;
·
Siêu thị, chợ hoặc cửa hàng bán lẻ;
·
Kết quả kiểm nghiệm;
·
Giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm;
·
Lịch sử thanh tra, kiểm tra;
·
Thông tin cảnh báo hoặc thu hồi sản phẩm.
Ứng dụng cần được kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu của cơ quan quản lý để
bảo đảm thông tin được cập nhật kịp thời, chính xác và minh bạch.
3. Thiết lập hệ thống phản ánh hiện trường
Ứng dụng cần bổ sung chức năng để người dân phản ánh trực tuyến các dấu hiệu
vi phạm về an toàn thực phẩm.
Người dân có thể gửi:
·
Hình ảnh;
·
Video;
·
Vị trí GPS;
·
Nội dung phản ánh.
Thông tin được chuyển ngay đến cơ quan có thẩm quyền để xác minh và xử lý
theo quy định.
4. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)
Đề nghị nghiên cứu ứng dụng AI nhằm:
·
Phân tích khu vực có nguy cơ xảy ra ngộ độc thực
phẩm;
·
Nhận diện nhóm thực phẩm có nguy cơ cao;
·
Dự báo nguy cơ theo mùa vụ;
·
Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc;
·
Phân tích xu hướng vi phạm;
·
Hỗ trợ cảnh báo sớm.
5. Khai thác dữ liệu lớn (Big Data)
Đề nghị xây dựng hệ thống phân tích dữ liệu lớn nhằm:
·
Phân tích chuỗi cung ứng;
·
Phân tích hành trình lưu thông thực phẩm;
·
Nhận diện điểm nghẽn trong quản lý;
·
Dự báo nguy cơ;
·
Hỗ trợ hoạch định chính sách và thanh tra có
trọng tâm, trọng điểm.
6. Ứng dụng Internet vạn vật (IoT)
Nghiên cứu từng bước triển khai hệ thống giám sát tự động đối với:
·
Kho lạnh;
·
Xe lạnh;
·
Kho bảo quản;
·
Điều kiện môi trường sản xuất;
·
Nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình vận chuyển.
Các dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực để phục vụ giám sát và cảnh
báo.
7. Nghiên cứu áp dụng công nghệ Blockchain
Đề nghị nghiên cứu khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain trong quản lý dữ
liệu truy xuất nguồn gốc nhằm tăng tính minh bạch, bảo đảm dữ liệu không bị
chỉnh sửa trái phép và nâng cao độ tin cậy của toàn bộ chuỗi cung ứng thực
phẩm.
8. Xây dựng bản đồ số an toàn thực phẩm
Đề nghị xây dựng bản đồ số tích hợp trên nền tảng GIS để người dân và cơ
quan quản lý có thể tra cứu:
·
Cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm;
·
Cơ sở đang bị xử lý vi phạm;
·
Điểm từng xảy ra vụ ngộ độc;
·
Khu vực có nguy cơ cao;
·
Chợ đầu mối;
·
Siêu thị;
·
Cơ sở chế biến;
·
Phòng kiểm nghiệm.
Bản đồ số sẽ hỗ trợ công tác quản lý, đồng thời giúp người dân chủ động lựa
chọn nguồn thực phẩm an toàn.
9. Kết hợp quản lý an toàn thực phẩm với phát triển du lịch và văn hóa ẩm
thực
Đề nghị nghiên cứu mở rộng chức năng của ứng dụng theo hướng kết hợp giữa
bảo đảm an toàn thực phẩm với quảng bá văn hóa ẩm thực và phát triển du lịch.
Đối với mỗi món ăn, cơ sở dữ liệu có thể tích hợp các thông tin như:
·
Tên món ăn;
·
Thành phần nguyên liệu chính;
·
Giá trị dinh dưỡng;
·
Quy trình chế biến cơ bản;
·
Lịch sử hình thành;
·
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được ghi nhận là nơi
khởi nguồn (trên cơ sở tài liệu nghiên cứu có căn cứ);
·
Giá trị văn hóa;
·
Vùng nguyên liệu;
·
Đầu bếp hoặc nghệ nhân chế biến (nếu được sự
đồng ý của cá nhân);
·
Thời gian món ăn đã tồn tại và phát triển;
·
Cơ sở kinh doanh tiêu biểu tham gia chương
trình;
·
Chứng nhận an toàn thực phẩm;
·
Hình ảnh, video và nội dung giới thiệu bằng AI.
Giải pháp này vừa phục vụ công tác quản lý nhà nước, vừa góp phần quảng bá
văn hóa ẩm thực Việt Nam, thúc đẩy phát triển du lịch và kinh tế số.
10. Tăng cường sự tham gia giám sát của người dân
Đề nghị nghiên cứu cơ chế để người dân đánh giá mức độ uy tín của các cơ sở
sản xuất, kinh doanh thực phẩm thông qua ứng dụng.
Các phản hồi của người dân được tổng hợp, phân tích và sử dụng như một nguồn
thông tin hỗ trợ cơ quan quản lý trong công tác thanh tra, kiểm tra, đánh giá
mức độ tuân thủ pháp luật và xây dựng môi trường kinh doanh thực phẩm an toàn,
minh bạch.
III. Kiến nghị
Đề nghị Ban soạn thảo nghiên cứu, xem xét các nội dung nêu trên trong quá
trình hoàn thiện Dự thảo Quy chế hoặc làm cơ sở xây dựng Đề án chuyển đổi số
trong lĩnh vực an toàn thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai
đoạn tiếp theo.
Việc từng bước triển khai các giải pháp về cơ sở dữ liệu dùng chung, truy
xuất nguồn gốc điện tử, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn
vật, bản đồ số, ứng dụng phục vụ người dân và tích hợp quảng bá văn hóa ẩm thực
sẽ góp phần chuyển đổi phương thức quản lý từ "xử lý sự cố" sang
"quản trị rủi ro và phòng ngừa chủ động"; nâng cao hiệu lực, hiệu quả
quản lý nhà nước; bảo vệ sức khỏe Nhân dân; thúc đẩy chuyển đổi số và xây dựng
hệ sinh thái an toàn thực phẩm thông minh, minh bạch, hiện đại, phù hợp với
định hướng phát triển bền vững của Thành phố Hồ Chí Minh.
Người góp ý: Lê Trương
Nghề nghiệp/Lĩnh vực hoạt động:
- Nhà sáng lập Video To Future
- Hoạ sĩ tư duy
- Nghiên cứu, đề xuất giải pháp chuyển đổi số và quản trị dữ
liệu
Địa chỉ liên hệ: 185 9/22a phường Phú Lâm
Điện thoại: 0865660958
Email: video2future.givevalue@gmail.com
Nhận xét
Đăng nhận xét